indian file
/'indjən'fail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Hàng một: Một cách xếp hàng trong đó mỗi người hoặc vật đứng thẳng hàng ngay phía sau người/vật phía trước, tạo thành một đường thẳng dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers marched through the narrow trail in indian file. (Những người lính hành quân qua con đường mòn hẹp thành hàng một.)
- To maintain silence, the hikers walked in indian file. (Để giữ im lặng, những người đi bộ đường dài đã đi thành hàng một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in indian file": Thành ngữ chỉ việc di chuyển hoặc xếp thành một hàng dọc, người nọ sau người kia.
- The students entered the museum in indian file. (Học sinh vào bảo tàng theo hàng một.)
Biến thể và từ gần giống
- Single file: Hàng một (cách diễn đạt phổ biến và hiện đại hơn, có nghĩa tương đương).
- Please walk in single file. (Xin hãy đi thành hàng một.)
Từ đồng nghĩa
- Line: Hàng, dãy.
- Column: Hàng dọc, đội hình cột.
- Procession: Đoàn người đi thành hàng.
Lưu ý về từ vựng
- Cụm từ "indian file" bắt nguồn từ cách di chuyển của các thổ dân châu Mỹ qua những lối mòn trong rừng. Ngày nay, thuật ngữ "single file" được sử dụng phổ biến và trung lập hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
danh từ
- (quân sự) hàng một
- in indian_filethành hàng một